Herhangi bir kelime yazın!

"burster" in Vietnamese

bùng nổ (thiết bị/vật thể)burster (thuật ngữ thiên văn)

Definition

‘Burster’ là vật thể hoặc thiết bị phát ra những luồng năng lượng mạnh một cách đột ngột. Trong thiên văn học, nó dùng để chỉ ngôi sao hoặc vật thể phát ra tia bức xạ ngắn hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong sinh hoạt hàng ngày, và chủ yếu xuất hiện trong khoa học hoặc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Hãy lưu ý nghĩa chuyên ngành khi gặp trong bối cảnh thiên văn ('X-ray burster').

Examples

An X-ray burster is a star that releases sudden bursts of energy.

Một **burster** tia X là ngôi sao phát ra luồng năng lượng đột ngột.

The device worked as a burster to break the door open.

Thiết bị đã hoạt động như một **bùng nổ** để phá cửa.

Scientists discovered a new type of burster in deep space.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loại **burster** mới trong không gian sâu.

When the movie villain set off the burster, the whole room shook.

Khi kẻ phản diện trong phim kích hoạt **bùng nổ**, cả căn phòng rung chuyển.

In that sci-fi novel, a mysterious burster keeps disrupting communications.

Trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng ấy, một **burster** bí ẩn liên tục làm gián đoạn thông tin liên lạc.

Astronomers are excited whenever a new type of cosmic burster is spotted.

Các nhà thiên văn học rất hào hứng mỗi khi phát hiện ra một loại **burster** vũ trụ mới.