Herhangi bir kelime yazın!

"burst with pride" in Vietnamese

tràn ngập tự hàođầy ắp niềm tự hào

Definition

Cảm thấy và thể hiện niềm tự hào rất lớn đến mức ai cũng dễ dàng nhận thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phụ huynh, thầy cô hoặc người thân đang tự hào về ai đó; phù hợp cho văn nói, không chính thức.

Examples

Her father burst with pride when she won the award.

Cô ấy nhận giải thưởng, cha của cô **tràn ngập tự hào**.

The teacher burst with pride at her students' success.

Giáo viên **tràn ngập tự hào** trước thành công của học sinh.

He burst with pride when his son graduated from university.

Anh ấy **tràn ngập tự hào** khi con trai tốt nghiệp đại học.

I could see she was about to burst with pride over her daughter's speech.

Tôi nhận ra cô ấy sắp **tràn ngập tự hào** về bài phát biểu của con gái.

They were practically bursting with pride after hearing the good news.

Nghe tin vui, họ gần như **đầy ắp niềm tự hào**.

Whenever she talks about her son, she just bursts with pride.

Mỗi lần nói về con trai, cô ấy lại **tràn ngập tự hào**.