Herhangi bir kelime yazın!

"burst with joy" in Vietnamese

vỡ òa trong niềm vuitràn ngập hạnh phúc

Definition

Cảm thấy hạnh phúc đến mức không thể kìm nén, cực kỳ vui sướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để miêu tả cảm xúc hạnh phúc bùng nổ, thường với chủ thể là người hoặc tập thể ('she burst with joy'). Không dùng cho niềm vui nhẹ nhàng.

Examples

She burst with joy when she heard the good news.

Cô ấy **vỡ òa trong niềm vui** khi nghe tin tốt đó.

The children burst with joy when they saw the puppy.

Lũ trẻ **vỡ òa trong niềm vui** khi thấy chú cún con.

I burst with joy at my graduation.

Tôi **vỡ òa trong niềm vui** tại lễ tốt nghiệp của mình.

When his team scored, he almost burst with joy right there in the stadium.

Khi đội của anh ghi bàn, anh suýt nữa đã **vỡ òa trong niềm vui** ngay tại sân vận động.

You could see that she was about to burst with joy at her surprise party.

Có thể thấy cô ấy sắp **vỡ òa trong niềm vui** ở bữa tiệc bất ngờ này.

Their faces lit up, and they seemed to burst with joy as they opened the gifts.

Khuôn mặt họ rạng rỡ lên, và dường như họ **vỡ òa trong niềm vui** khi mở quà.