Herhangi bir kelime yazın!

"burrs" in Vietnamese

móc (cây)ba via (kim loại)

Definition

Móc là loại hạt nhỏ có gai của một số cây, dễ bám vào lông hoặc quần áo. Trong kỹ thuật, ba via là phần rìa sắc nhỏ còn sót lại trên kim loại sau khi cắt hay khoan.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'móc' cho hạt cây, 'ba via' cho kim loại. Không dùng cho bề mặt chỉ hơi nhám. Cụm thường dùng: 'dính đầy móc', 'mài ba via'.

Examples

The dog’s fur was full of burrs after the walk in the field.

Sau khi đi dạo trên đồng, lông chó đầy **móc**.

Be careful, your pants have some burrs stuck to them.

Cẩn thận, quần bạn đang dính vài **móc** đó.

He used a file to remove the sharp burrs from the metal edge.

Anh ấy dùng dũa để loại bỏ những **ba via** sắc nhọn ở mép kim loại.

My socks got covered in tiny burrs after that short hike.

Sau buổi leo núi ngắn, vớ của tôi dính đầy **móc** nhỏ.

If you don’t brush out the burrs quickly, they’re really hard to remove later.

Nếu bạn không gỡ **móc** sớm, sau sẽ rất khó lấy ra.

Watch out for burrs when you’re walking through tall grass—they stick to everything!

Cẩn thận với **móc** khi đi qua cỏ cao—chúng bám vào mọi thứ!