Herhangi bir kelime yazın!

"burrowed" in Vietnamese

đào hangchui vào

Definition

Di chuyển bằng cách đào vào đất hoặc dưới vật gì đó, thường như động vật làm tổ hoặc ẩn náu. Đôi khi cũng dùng cho người chui vào chỗ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường để mô tả động vật như thỏ hoặc chuột chũi. Đôi khi dùng hình ảnh khi con người chui vào nơi hẹp, kết hợp với 'vào' hoặc 'dưới'. Ít dùng cho con người trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The rabbit burrowed into the ground to hide.

Con thỏ **đào hang** xuống đất để trốn.

The mouse burrowed under the snow.

Con chuột **chui vào** dưới lớp tuyết.

He burrowed a tunnel to keep warm.

Anh ấy **đào hang** để giữ ấm.

She burrowed under the blankets when the thunder started.

Khi sấm nổ, cô ấy **chui vào** dưới chăn.

The children burrowed into the big pile of leaves, laughing.

Các em nhỏ **chui vào** đống lá lớn, cười vui vẻ.

He burrowed deeper into his coat to escape the cold wind.

Anh ấy **chui sâu hơn** vào áo khoác để tránh gió lạnh.