"burros" in Vietnamese
Definition
Burros là những con lừa nhỏ thường được dùng để chở hàng hoặc làm phương tiện di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'burros' thường xuất hiện ở Mỹ, đặc biệt ở vùng tây nam. Thường chỉ những con lừa thồ hàng hoặc sống hoang dã.
Examples
There are three burros in the field.
Có ba con **lừa nhỏ** ở ngoài đồng.
The farmers use burros to carry water.
Nông dân dùng **lừa nhỏ** để chở nước.
I saw wild burros in the desert.
Tôi đã thấy **lừa nhỏ** hoang dã trong sa mạc.
The old burros know every path up the mountain.
Những con **lừa nhỏ** già biết mọi lối đi trên núi.
People sometimes mistake burros for horses, but they are much smaller.
Mọi người đôi khi nhầm **lừa nhỏ** với ngựa nhưng chúng nhỏ hơn nhiều.
After a long day, the tired burros rest under the trees.
Sau một ngày dài, những con **lừa nhỏ** mệt mỏi nằm nghỉ dưới tán cây.