"burned up" in Vietnamese
Definition
'Burned up' chỉ việc bị cháy sạch do lửa, hoặc cảm thấy rất tức giận.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này có thể hiểu theo nghĩa đen về lửa ('the house burned up' = nhà cháy rụi) hoặc nghĩa bóng về cảm xúc ('I'm burned up about it' = tôi rất tức giận về việc đó). Không nên nhầm với 'burned out' (kiệt sức).
Examples
The old house burned up last night.
Ngôi nhà cũ đã **cháy rụi** vào đêm qua.
She was burned up after hearing the bad news.
Cô ấy đã trở nên **rất tức giận** sau khi nghe tin xấu đó.
All the letters burned up in the fire.
Tất cả thư đã **cháy rụi** trong đám cháy.
He gets burned up whenever someone lies to him.
Anh ấy **rất tức giận** mỗi khi ai đó nói dối anh.
I was so burned up when they forgot my birthday.
Tôi đã **rất giận dữ** khi họ quên sinh nhật của tôi.
By the time the firefighters arrived, everything had burned up.
Khi lính cứu hoả đến nơi, mọi thứ đã **cháy rụi**.