Herhangi bir kelime yazın!

"burn to a crisp" in Vietnamese

đốt cháy thành thannướng cháy khét

Definition

Nấu hoặc làm nóng cái gì đó quá mức đến mức bị cháy đen và khô hoàn toàn. Thỉnh thoảng dùng ẩn dụ cho vật gì bị hư hại bởi nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng khi nói đùa về việc thức ăn bị cháy khét hoặc ai đó bị cháy nắng nặng. Dùng trong văn nói hàng ngày.

Examples

If you leave cookies in the oven too long, they'll burn to a crisp.

Nếu bạn để bánh quy trong lò quá lâu, chúng sẽ **bị cháy khét**.

I forgot the toast and it burned to a crisp.

Tôi quên mất bánh mì nướng và nó đã **cháy thành than**.

Don't leave the meat on the grill or it'll burn to a crisp.

Đừng để thịt trên vỉ nướng quá lâu, nếu không nó sẽ **bị cháy đen**.

I left my phone in the car on a hot day, and it almost burned to a crisp.

Tôi để điện thoại trong xe vào ngày nóng, và nó suýt nữa **bị hỏng vì nóng**.

After a day at the beach without sunscreen, I was burned to a crisp.

Sau một ngày ở biển mà không dùng kem chống nắng, tôi đã **bị cháy nắng đen luôn**.

He tried to reheat pizza in the oven and burned it to a crisp in five minutes.

Anh ấy thử hâm nóng pizza trong lò và làm nó **cháy đen** chỉ trong năm phút.