Herhangi bir kelime yazın!

"burled" in Vietnamese

gỗ nugỗ có vân xoáy, mắt gỗ

Definition

Dùng để miêu tả gỗ (hoặc vật làm từ gỗ) có vân uốn lượn, nhiều mắt, thường do gỗ nu tạo nên.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực chế tác gỗ, thiết kế nội thất, như 'burled walnut' (gỗ óc chó nu) hay 'burled veneer' (ván gỗ nu). Chỉ dùng với gỗ, không dùng cho các vật thể có bề mặt sần sùi khác.

Examples

The table is made from burled maple wood.

Chiếc bàn này được làm từ gỗ phong **nu**.

He bought a burled walnut bowl.

Anh ấy đã mua một chiếc bát óc chó **nu**.

The cabinet doors have a burled veneer finish.

Cánh tủ có lớp phủ ván **gỗ nu**.

Collectors love furniture with a burled look because it's unique.

Người sưu tầm thích đồ nội thất có vẻ **gỗ nu** vì nó độc đáo.

That antique desk has beautiful burled patterns on its surface.

Chiếc bàn cổ đó có các hoa văn **gỗ nu** rất đẹp trên mặt bàn.

You can spot burled wood by its swirly, knot-rich grain.

Bạn có thể nhận ra gỗ **nu** qua vân gỗ gợn sóng, nhiều mắt.