"burlap" in Vietnamese
Definition
Loại vải thô và chắc chắn làm từ sợi đay hoặc gai, thường dùng để làm bao, túi hoặc che phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
“Burlap” chủ yếu dùng nói về vải bao dùng trong nông nghiệp, làm đồ thủ công, trang trí mộc mạc, ít khi dùng cho quần áo.
Examples
The potatoes are stored in a burlap sack.
Khoai tây được cất trong bao **bao bố**.
She made a table runner from burlap.
Cô ấy đã làm khăn trải bàn từ **bao bố**.
We wrapped the trees with burlap to protect them from the cold.
Chúng tôi quấn cây lại bằng **bao bố** để bảo vệ chúng khỏi lạnh.
I picked up some burlap at the hardware store for my garden project.
Tôi mua một ít **bao bố** ở cửa hàng vật liệu cho dự án làm vườn của mình.
Those rustic wedding decorations were all made from burlap and lace.
Những trang trí đám cưới mộc mạc đó đều làm từ **bao bố** và ren.
If you smell that, it’s just the old burlap sacks in the garage.
Nếu bạn ngửi thấy mùi đó thì chỉ là từ những bao **bao bố** cũ trong gara thôi.