Herhangi bir kelime yazın!

"burka" in Vietnamese

burkabuốc-ca

Definition

Burka là loại trang phục rộng, phủ kín toàn thân và mặt, có lưới để nhìn ra ngoài, được một số phụ nữ Hồi giáo mặc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Burka' thường xuất hiện trong tranh luận về trang phục Hồi giáo. Khác 'hijab' (trùm tóc) và 'niqab' (che mặt trừ mắt). Nên sử dụng từ này với sự tôn trọng.

Examples

Some women wear a burka in public.

Một số phụ nữ mặc **burka** khi ra ngoài công cộng.

A burka covers the entire body, including the face.

**Burka** che kín toàn thân, kể cả khuôn mặt.

The burka is usually blue or black.

**Burka** thường có màu xanh dương hoặc đen.

She decided to try wearing a burka during her trip to Afghanistan.

Cô ấy đã quyết định thử mặc **burka** khi đi du lịch Afghanistan.

There has been a lot of debate about the burka in many countries.

Có nhiều tranh luận về **burka** ở nhiều quốc gia.

My friend explained why she chooses to wear the burka every day.

Bạn tôi đã giải thích lý do vì sao cô ấy chọn mặc **burka** mỗi ngày.