"buries" in Vietnamese
Definition
Đặt vật gì đó xuống dưới đất hoặc che kín hoàn toàn, thường dùng cho việc chôn cất hoặc giấu kín điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (chôn xác, cất giấu vật) và nghĩa bóng (chôn giấu cảm xúc, quá khứ). Các cụm "buries treasure", "buries the past" thường gặp. Không nhầm với "berries" (quả mọng).
Examples
He buries his dog in the backyard.
Anh ấy **chôn** con chó của mình ở sân sau.
The snow buries the cars every winter.
Tuyết mỗi mùa đông **chôn** những chiếc xe hơi.
She buries her secrets deep inside.
Cô ấy **giấu** những bí mật của mình thật sâu bên trong.
Whenever he’s embarrassed, he buries his face in his hands.
Khi xấu hổ, anh ấy **chôn** mặt vào hai tay.
She never buries the past; she likes to talk about it.
Cô ấy không bao giờ **chôn** quá khứ; cô ấy thích nói về nó.
After a tough game, the coach says he just buries the loss and moves on.
Sau trận đấu khó khăn, huấn luyện viên nói ông chỉ **chôn** thất bại và tiếp tục bước tới.