Herhangi bir kelime yazın!

"burgled" in Vietnamese

bị trộm đột nhập

Definition

Khi một nơi bị người khác đột nhập và lấy cắp đồ đạc, thường là nhà hoặc tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nhà hoặc tòa nhà, không dùng cho móc túi hay trộm cửa hàng. Thường gặp ở dạng bị động: 'was burgled'.

Examples

Their house was burgled last night.

Đêm qua, nhà của họ đã bị **trộm đột nhập**.

The store has been burgled twice this year.

Cửa hàng đã bị **trộm đột nhập** hai lần trong năm nay.

My friend was shocked when her apartment was burgled.

Bạn tôi đã rất sốc khi căn hộ của cô ấy bị **trộm đột nhập**.

I can't believe our office got burgled again over the weekend.

Tôi không thể tin văn phòng của chúng ta lại bị **trộm đột nhập** nữa vào cuối tuần.

We installed an alarm because the neighbor's house was burgled last month.

Chúng tôi đã lắp báo động vì nhà hàng xóm bị **trộm đột nhập** tháng trước.

If your house ever gets burgled, remember to call the police right away.

Nếu nhà bạn bị **trộm đột nhập**, hãy lập tức báo công an.