Herhangi bir kelime yazın!

"burgher" in Vietnamese

thị dân (lịch sử)người trung lưu giàu có trong thành phố (xưa)

Definition

Từ này chỉ một công dân thành phố, đặc biệt là người trung lưu, có địa vị hoặc tài sản, thường dùng trong lịch sử châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường bắt gặp trong lịch sử châu Âu, không phải từ thông dụng hiện đại. Gần nghĩa với 'bourgeois' nhưng nhấn mạnh yếu tố thành thị và quyền công dân.

Examples

The wealthy burgher lived near the town center.

**Thị dân** giàu có sống gần trung tâm thành phố.

In medieval times, a burgher had special rights in the city.

Thời trung cổ, một **thị dân** có các quyền đặc biệt trong thành phố.

The council was made up of local burghers.

Hội đồng gồm các **thị dân** địa phương.

Back then, being a burgher meant you had power and respect in the community.

Hồi đó, là **thị dân** nghĩa là có quyền lực và được kính trọng trong cộng đồng.

The old house belonged to a famous burgher from the Renaissance period.

Ngôi nhà cổ đó thuộc về một **thị dân** nổi tiếng thời Phục Hưng.

After gaining his freedom, he quickly became a respected burgher in the town.

Sau khi được tự do, ông nhanh chóng trở thành một **thị dân** đáng kính trong thị trấn.