"burdened" in Vietnamese
Definition
Cảm giác bị áp lực hoặc quá tải vì công việc, trách nhiệm hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người cảm thấy căng thẳng hoặc quá nhiều trách nhiệm. Dùng trong các cụm như 'burdened with debt', 'burdened by guilt'. Phong cách trang trọng.
Examples
She felt burdened by her many responsibilities.
Cô ấy cảm thấy **gánh nặng** bởi nhiều trách nhiệm.
The donkey was burdened with heavy bags.
Con lừa **bị đè nặng** bởi những túi đồ nặng.
He looked burdened by sadness.
Anh ấy trông **bị đè nặng** bởi nỗi buồn.
I don't want you to feel burdened by my problems.
Tôi không muốn bạn cảm thấy **gánh nặng** với những vấn đề của tôi.
After getting the bill, he suddenly felt burdened with debt.
Sau khi nhận hóa đơn, anh ấy đột nhiên cảm thấy **bị đè nặng** bởi nợ nần.
She sounded burdened every time we talked about work.
Mỗi lần chúng tôi nói về công việc, cô ấy nghe có vẻ **gánh nặng**.