Herhangi bir kelime yazın!

"burbs" in Vietnamese

vùng ngoại ô (thân mật)

Definition

Cách nói thân mật, rút gọn của 'ngoại ô', chỉ các khu dân cư bên ngoài thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Không dùng cho khu vực trung tâm hay nội thành. Thường đi với cụm 'sống ở vùng ngoại ô', 'chuyển ra vùng ngoại ô'.

Examples

My parents live in the burbs.

Bố mẹ tôi sống ở **vùng ngoại ô**.

She moved to the burbs after college.

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chuyển ra **vùng ngoại ô**.

The burbs are quieter than the city.

**Vùng ngoại ô** yên tĩnh hơn thành phố.

You get more space for your money in the burbs.

Ở **vùng ngoại ô** bạn sẽ có nhiều không gian hơn với số tiền đó.

After work, it's nice to escape to the burbs and relax.

Sau giờ làm, thật tuyệt khi về **vùng ngoại ô** để nghỉ ngơi.

Lots of families choose the burbs for better schools and parks.

Nhiều gia đình chọn **vùng ngoại ô** vì có trường học và công viên tốt hơn.