"buoyancy" in Vietnamese
Definition
Khả năng của vật thể nổi trên mặt nước hoặc chất lỏng khác; cũng dùng để chỉ cảm giác lạc quan, vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môn khoa học khi nói về nước hoặc chất lỏng. Trong nghĩa ẩn dụ, dùng để mô tả tinh thần lạc quan. Đừng nhầm với 'buoy' (phao), 'buoyant' là tính từ.
Examples
The buoyancy of the ball let it float on the water.
**Lực nổi** của quả bóng giúp nó nổi trên mặt nước.
Fish use their buoyancy to move up and down in the water.
Cá sử dụng **lực nổi** để di chuyển lên xuống trong nước.
Salt water gives greater buoyancy than fresh water.
Nước mặn tạo ra **lực nổi** lớn hơn nước ngọt.
Her natural buoyancy helped her stay positive during hard times.
**Sự lạc quan** tự nhiên của cô ấy giúp cô vượt qua những lúc khó khăn.
Life jackets increase your buoyancy and keep you safe in the water.
Áo phao giúp tăng **lực nổi** và giữ bạn an toàn trên nước.
The scientist studied how temperature affects buoyancy in different liquids.
Nhà khoa học nghiên cứu cách nhiệt độ ảnh hưởng đến **lực nổi** trong các chất lỏng khác nhau.