"bungled" in Vietnamese
Definition
Một việc được thực hiện kém hoặc thiếu cẩn thận dẫn đến sai sót hoặc thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
“Làm hỏng” thường dùng trong văn cảnh trang trọng như báo chí, phê phán. Cụm từ “bungled operation/investigation” cũng thường gặp.
Examples
The company bungled the delivery and sent the wrong package.
Công ty đã **làm hỏng** việc giao hàng và gửi nhầm gói.
The police bungled the investigation.
Cảnh sát đã **làm hỏng** cuộc điều tra.
He bungled the repair and the leak got worse.
Anh ấy **làm hỏng** việc sửa chữa nên chỗ rò rỉ càng tệ hơn.
The rollout of the new software was bungled from the start.
Việc triển khai phần mềm mới đã bị **làm hỏng** ngay từ đầu.
The meeting was completely bungled because no one prepared.
Cuộc họp đã bị **làm hỏng hoàn toàn** vì không ai chuẩn bị.
She was embarrassed after she bungled her speech in front of everyone.
Cô ấy xấu hổ vì đã **làm hỏng** bài phát biểu trước mọi người.