"bung" in Vietnamese
Definition
Một 'nút' là vật dùng để bịt kín lỗ thùng hoặc bình, nhất là khi chứa chất lỏng. Ngoài ra còn có thể chỉ việc bịt lại hoặc chặn lại một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhà máy bia, chỉ nút thùng. 'Bung up' nghĩa là làm tắc nghẽn. Trong tiếng Anh Anh thân mật, có thể hiểu là 'ném'.
Examples
He put the bung back in the wine barrel.
Anh ấy đã gắn lại **nút** vào thùng rượu.
The old bung broke, so the liquid leaked out.
**Nút** cũ bị hỏng nên nước bị rò ra ngoài.
Please do not bung up the sink with food waste.
Xin đừng **bịt** bồn rửa bằng rác thực phẩm.
He just bunged his keys on the table and walked away.
Anh ta chỉ **ném** chìa khóa lên bàn rồi đi luôn.
The plumber had to remove the bung to clean the barrel.
Thợ sửa ống nước phải tháo **nút** ra để vệ sinh thùng.
If you bung up the vent, the pressure will build.
Nếu bạn **bịt kín** lỗ thoát khí, áp suất sẽ tăng lên.