Herhangi bir kelime yazın!

"bundle of energy" in Vietnamese

cục năng lượngngười tràn đầy năng lượng

Definition

Chỉ người, nhất là trẻ em, lúc nào cũng hiếu động và tràn đầy sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng trong văn nói, mang nghĩa tích cực. Thường mô tả trẻ em hoặc thú cưng luôn hoạt động. Không dùng cho đồ vật.

Examples

My little brother is a real bundle of energy.

Em trai tôi đúng là một **cục năng lượng**.

She ran around the playground like a bundle of energy.

Cô ấy chạy quanh sân chơi như một **cục năng lượng**.

The puppy is such a bundle of energy.

Chú cún này đúng là một **cục năng lượng**.

Even after school, he's still a bundle of energy and never wants to rest.

Ngay cả sau giờ học, cậu ấy vẫn là một **cục năng lượng** và chẳng bao giờ muốn nghỉ ngơi.

Whenever she enters the room, it's like a bundle of energy just arrived.

Mỗi khi cô ấy bước vào phòng là như một **cục năng lượng** vừa đến.

That toddler is a bundle of energy—he never sits still for a moment!

Đứa trẻ ấy là một **cục năng lượng**—nó chẳng bao giờ ngồi yên một lúc nào!