Herhangi bir kelime yazın!

"bunching" in Vietnamese

tụ lạidồn cục

Definition

Hành động gom lại thành nhóm hoặc khối chặt; cũng có thể chỉ việc vải bị dồn và tạo thành nếp gấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vải hoặc quần áo bị dồn lại ('bunching up') hoặc người/đồ vật tụ lại đông đúc. Đa số dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Examples

The fabric is bunching at the waist.

Vải đang **tụ lại** ở phần eo.

Please stop bunching the papers together.

Làm ơn đừng **tụ lại** các tờ giấy nữa.

The socks keep bunching in my shoes.

Tất cứ bị **tụ lại** trong giày của tôi.

There’s too much bunching around the shoulders of this shirt.

Có quá nhiều **nếp gấp** quanh vai áo này.

The kids started bunching together near the entrance when it started to rain.

Lũ trẻ bắt đầu **tụ lại** gần cửa khi trời mưa.

I don’t like how these curtains keep bunching at the bottom.

Tôi không thích rèm cửa này cứ **dồn lại** ở dưới.