Herhangi bir kelime yazın!

"bumpkin" in Vietnamese

kẻ nhà quêngười quê mùa

Definition

Kẻ nhà quê là người xuất thân từ nông thôn, thường bị xem là thiếu kiến thức xã hội hoặc kém sang trọng. Từ này thường mang tính châm biếm hoặc xúc phạm nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng và có thể xúc phạm nhẹ. Thường dùng để chỉ người khác, đặc biệt là người thành phố nói về người nông thôn. Không nên tự gọi mình như vậy.

Examples

People think a bumpkin doesn't know about city life.

Mọi người nghĩ **kẻ nhà quê** không biết gì về cuộc sống thành phố.

The movie showed a bumpkin moving to the big city for the first time.

Bộ phim kể về một **kẻ nhà quê** lần đầu tiên lên thành phố lớn.

Don’t be such a bumpkin—use a fork, not your hands!

Đừng làm **kẻ nhà quê** nữa—hãy dùng nĩa, đừng dùng tay!

He called his cousin a bumpkin because she grew up on a farm.

Anh ấy gọi em họ mình là **kẻ nhà quê** vì cô ấy lớn lên ở nông trại.

Whenever he visits the city, he feels like a bumpkin among all the fancy people.

Mỗi khi tới thành phố, anh ấy cảm thấy mình như một **kẻ nhà quê** giữa những người sang trọng.

They laughed at his accent, calling him a real bumpkin.

Họ cười giọng nói của anh ta, gọi anh là một **kẻ nhà quê** thực thụ.