"bump into" in Vietnamese
Definition
Gặp ai đó bất ngờ, không hẹn trước, hoặc vô tình va chạm nhẹ vào vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, dùng cho trường hợp gặp người quen bất ngờ. Khi nói va chạm với vật, dùng 'va nhẹ vào'.
Examples
I bumped into my teacher at the supermarket.
Tôi **tình cờ gặp** giáo viên của mình ở siêu thị.
She bumped into a chair in the dark.
Cô ấy **va nhẹ vào** một cái ghế trong bóng tối.
We bumped into some old friends at the park.
Chúng tôi **tình cờ gặp** vài người bạn cũ ở công viên.
You never know who you'll bump into at a party.
Bạn chẳng bao giờ biết mình sẽ **tình cờ gặp** ai ở một bữa tiệc đâu.
Guess who I bumped into downtown today!
Đoán xem hôm nay tôi **tình cờ gặp** ai ở trung tâm thành phố!
I almost bumped into the mayor—literally—when I turned the corner.
Tôi suýt nữa thì **va vào** ông thị trưởng—thật luôn—khi vừa rẽ qua góc đường.