Herhangi bir kelime yazın!

"bump in the road" in Vietnamese

trở ngại nhỏkhó khăn tạm thời

Definition

Đây là một khó khăn hoặc cản trở nhỏ, có thể làm chậm tiến độ trong thời gian ngắn. Thường dùng để diễn tả những vấp váp nhẹ trong cuộc sống hay công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những trục trặc nhẹ, tạm thời, không dùng cho thất bại lớn. Phù hợp trong môi trường đời sống, học tập, công việc.

Examples

We had a bump in the road, but the project is still on track.

Chúng tôi gặp một **trở ngại nhỏ**, nhưng dự án vẫn đúng tiến độ.

A broken printer was just a bump in the road this morning.

Máy in hỏng chỉ là một **trở ngại nhỏ** sáng nay.

Every success story has a few bumps in the road along the way.

Mọi câu chuyện thành công đều có vài **trở ngại nhỏ** trên đường đi.

Don’t worry, that was just a bump in the road—we’ll figure it out.

Đừng lo, đó chỉ là một **trở ngại nhỏ** thôi—chúng ta sẽ tìm ra cách.

Their relationship hit a bump in the road, but they worked things out.

Mối quan hệ của họ gặp một **trở ngại nhỏ**, nhưng họ đã giải quyết ổn thỏa.

Starting a new job always comes with a few bumps in the road—give yourself time to adjust.

Bắt đầu công việc mới luôn đi kèm với vài **trở ngại nhỏ**—hãy cho mình thời gian để thích nghi.