Herhangi bir kelime yazın!

"bum around" in Vietnamese

lang thangđi quanh mà không làm gì cả

Definition

Dành thời gian mà không làm gì nhiều, thường chỉ đi lang thang hoặc thư giãn mà không có mục đích rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật; có thể mang hàm ý lười biếng hoặc thư giãn. Hay được dùng khi đi du lịch ('bum around Europe') hoặc không có kế hoạch cụ thể. Đừng nhầm với 'mess around' (nghịch phá) hoặc 'hang out' (đi chơi với bạn bè).

Examples

After school, we just bum around at the park.

Sau khi tan trường, chúng tôi chỉ **lang thang** ở công viên.

He wants to bum around Europe this summer.

Anh ấy muốn **lang thang** châu Âu vào mùa hè này.

Sometimes I just need to bum around and do nothing.

Đôi khi tôi chỉ cần **lang thang** mà chẳng làm gì cả.

We bummed around downtown all afternoon, just talking and people-watching.

Chúng tôi **lang thang** quanh trung tâm cả buổi chiều, vừa trò chuyện vừa ngắm nhìn mọi người.

When I was a student, I loved to bum around with my friends after class.

Khi còn là sinh viên, tôi thích **lang thang** với bạn bè sau giờ học.

Instead of working, he spent the whole week just bumming around the house.

Thay vì làm việc, anh ấy đã **lang thang** quanh nhà suốt tuần.