Herhangi bir kelime yazın!

"bullshitters" in Vietnamese

kẻ nói xạokẻ nói tào lao

Definition

Những người hay nói dối, phóng đại hoặc nói linh tinh để gây ấn tượng hoặc tránh nói sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ lóng, khá thô tục, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc bạn bè. Không phù hợp khi nói chuyện trang trọng.

Examples

I don't trust bullshitters at work.

Tôi không tin những **kẻ nói xạo** ở nơi làm việc.

Some people are just natural bullshitters.

Một số người bẩm sinh đã là **kẻ nói xạo**.

You can spot bullshitters by the way they talk.

Bạn có thể nhận ra **kẻ nói xạo** qua cách họ nói chuyện.

Ignore the bullshitters; they always make things up to sound important.

Bỏ qua **kẻ nói xạo** đi; họ luôn bịa chuyện để tỏ ra quan trọng.

After years in sales, I can spot bullshitters a mile away.

Sau nhiều năm làm bán hàng, tôi chỉ cần liếc một cái là nhận ra **kẻ nói xạo**.

There's always a few bullshitters at parties telling wild stories.

Lúc nào ở tiệc cũng có vài **kẻ nói xạo** kể chuyện trời ơi đất hỡi.