Herhangi bir kelime yazın!

"bullhorn" in Vietnamese

loa cầm tayloa phóng thanh

Definition

Thiết bị cầm tay dạng hình nón giúp khuếch đại giọng nói, thường dùng để nói với đông người ở ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Loa cầm tay’ thường được dùng ở các cuộc biểu tình, sự kiện công cộng hoặc trường hợp khẩn cấp, không dùng cho biểu diễn âm nhạc. ‘Megaphone’ cũng hay được gọi tương tự.

Examples

The coach used a bullhorn to give instructions.

Huấn luyện viên đã dùng **loa cầm tay** để hướng dẫn.

She bought a bullhorn for the event.

Cô ấy đã mua một chiếc **loa cầm tay** cho sự kiện.

The police officer spoke through a bullhorn.

Cảnh sát nói qua **loa cầm tay**.

Protesters chanted slogans into a bullhorn to be heard over the crowd.

Những người biểu tình hô khẩu hiệu vào **loa cầm tay** để mọi người đều nghe thấy.

If you have a message, use the bullhorn so everyone can hear you.

Nếu bạn có thông điệp, hãy dùng **loa cầm tay** để mọi người có thể nghe.

He raised the bullhorn and called out for everyone to move back.

Anh ấy giơ **loa cầm tay** lên và yêu cầu mọi người lùi lại.