Herhangi bir kelime yazın!

"bullethead" in Vietnamese

đầu cứngđầu tròn

Definition

Chỉ người có đầu tròn hoặc người bướng bỉnh, khó thay đổi ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng không trang trọng, có thể xúc phạm nhẹ, ám chỉ người bướng bỉnh hoặc không thông minh.

Examples

He was known as a bullethead because he never changed his mind.

Anh ấy được biết đến là một **đầu cứng** vì không bao giờ thay đổi ý kiến.

The coach called him a bullethead after he ignored advice.

Huấn luyện viên đã gọi anh là **đầu cứng** khi anh ấy bỏ ngoài tai lời khuyên.

People teased him for his bullethead shape.

Mọi người trêu chọc anh vì hình dạng **đầu tròn** của anh ấy.

Stop being such a bullethead and just listen for once!

Đừng có làm **đầu cứng** như thế nữa, nghe thử một lần đi!

His bullethead attitude made teamwork difficult.

Thái độ **đầu cứng** của anh ấy khiến làm việc nhóm trở nên khó khăn.

You don’t have to be a bullethead about this—it’s just a suggestion.

Bạn không cần phải **đầu cứng** về chuyện này—chỉ là một gợi ý thôi.