Herhangi bir kelime yazın!

"bulldozers" in Vietnamese

xe ủi

Definition

Xe ủi là loại xe lớn, mạnh mẽ với lưỡi ben phía trước, dùng để di chuyển đất, san lấp mặt bằng hoặc phá dỡ công trình.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xe ủi’ chỉ dùng cho loại xe có bánh xích, không dùng thay cho ‘máy xúc’ hoặc ‘cần cẩu’. Cũng có thể dùng để nói người cứng rắn, không dễ bị cản trở.

Examples

The workers used bulldozers to clear the land.

Công nhân đã dùng **xe ủi** để dọn dẹp khu đất.

Three bulldozers were parked at the construction site.

Ba **xe ủi** đã đậu sẵn tại công trường.

Bulldozers can move a lot of dirt very quickly.

**Xe ủi** có thể di chuyển rất nhiều đất trong thời gian ngắn.

They brought in bulldozers to knock down the old building.

Họ đã mang **xe ủi** đến để phá dỡ toà nhà cũ.

After the storm, bulldozers cleared the fallen trees from the road.

Sau cơn bão, **xe ủi** đã dọn sạch cây đổ khỏi đường.

Some people call tough negotiators 'human bulldozers' because they don't let anything stand in their way.

Một số người gọi những nhà đàm phán cứng rắn là 'xe ủi sống' vì họ không để gì cản đường mình.