Herhangi bir kelime yazın!

"bulldozed" in Vietnamese

ủi bằng xe ủiép buộc

Definition

Dùng xe ủi để phá hủy cái gì đó, hoặc ép buộc ai đó/chuyện gì đó một cách mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả theo nghĩa đen (phá hủy bằng xe ủi) lẫn nghĩa bóng (áp đặt ý kiến, vượt qua phản đối). Thường xuất hiện ở dạng bị động như 'was bulldozed'.

Examples

The old building was bulldozed last week.

Tòa nhà cũ đã bị **ủi bằng xe ủi** vào tuần trước.

They bulldozed the trees to make space for a new road.

Họ đã **ủi bằng xe ủi** các cây để lấy chỗ làm đường mới.

My protest was simply bulldozed by the manager.

Sự phản đối của tôi đã bị quản lý **ép buộc** bỏ qua.

The city council just bulldozed the whole block without warning anyone.

Hội đồng thành phố vừa **ủi bằng xe ủi** cả khu mà không báo trước cho ai.

He just bulldozed through the meeting, not letting anyone speak.

Anh ấy chỉ **ép buộc** trong toàn bộ cuộc họp, không cho ai nói gì cả.

Our ideas were totally bulldozed by upper management.

Ý tưởng của chúng tôi đã bị lãnh đạo **ủi bỏ** hoàn toàn.