"bulges" in Vietnamese
Definition
Chỗ phồng lên là những khu vực nổi lên trên bề mặt, làm cho nó trông tròn hoặc phồng. Thường ám chỉ vật thể hay bộ phận nhô ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bulges' là danh từ số nhiều, thường dùng để mô tả vật thể hoặc bộ phận nhô ra. Hay đi kèm với 'in', 'on', 'under' để nói vị trí.
Examples
There are two bulges in the wall.
Có hai **chỗ phồng lên** trên tường.
He noticed bulges in his backpack.
Anh ấy nhận thấy có **chỗ phồng lên** trong ba lô của mình.
The carpet has some bulges near the door.
Tấm thảm có vài **chỗ phồng lên** gần cửa.
Her suitcase bulges because she packed too many clothes.
Vali của cô ấy **phồng lên** vì cô ấy đã đóng gói quá nhiều quần áo.
You can see small bulges under the blanket where the cat is hiding.
Có thể thấy các **chỗ phồng lên** nhỏ dưới chăn nơi con mèo đang trốn.
The tire bulges out when it’s over-inflated.
Lốp xe **phồng lên** khi bơm quá căng.