"build a case" in Vietnamese
Definition
Thu thập thông tin và bằng chứng để chứng minh một điều gì đó, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc khi tranh luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực luật, kinh doanh hoặc tranh luận. 'build a strong case' nghĩa là chuẩn bị lý lẽ và bằng chứng thật chắc chắn. Không dùng cho nghĩa xây dựng vật lý.
Examples
The lawyer worked hard to build a case for her client.
Luật sư đã làm việc chăm chỉ để **xây dựng lập luận** cho thân chủ của mình.
We need more evidence to build a case against him.
Chúng ta cần thêm bằng chứng để **xây dựng lập luận** chống lại anh ta.
Detectives are trying to build a case based on the facts.
Các thám tử đang cố **xây dựng lập luận** dựa trên các sự việc.
If you really want to convince the boss, you need to build a strong case for your proposal.
Nếu bạn thực sự muốn thuyết phục sếp, bạn cần **xây dựng một lập luận vững chắc** cho đề xuất của mình.
The journalist spent weeks building a case before publishing the story.
Nhà báo đã mất nhiều tuần để **xây dựng lập luận** trước khi công bố câu chuyện.
He tried to build a case that the new rule was unfair, but no one agreed with him.
Anh ấy đã cố **xây dựng lập luận** rằng quy định mới không công bằng, nhưng không ai đồng ý với anh ấy.