Herhangi bir kelime yazın!

"buggy" in Vietnamese

xe đẩy em bénhiều lỗi (phần mềm)

Definition

'Buggy' có thể là xe đẩy em bé hoặc xe ngựa nhỏ, hoặc mô tả phần mềm/thứ gì đó có nhiều lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buggy' thường dùng trong lĩnh vực IT (không trang trọng) để chỉ phần mềm có nhiều lỗi. Ở Anh, từ này cũng để chỉ xe đẩy trẻ em. Hiểu nghĩa theo ngữ cảnh.

Examples

The baby slept in the buggy.

Em bé ngủ trong **xe đẩy em bé**.

The website is very buggy right now.

Trang web bây giờ **nhiều lỗi** lắm.

We rented a buggy for a ride on the beach.

Chúng tôi thuê một chiếc **xe buggy** để đi dạo trên bãi biển.

I tried using the app, but it's still pretty buggy.

Tôi đã thử dùng ứng dụng nhưng nó vẫn còn khá **nhiều lỗi**.

Her kids love riding in the buggy at the park.

Các con của cô ấy rất thích ngồi **xe đẩy em bé** ở công viên.

That new game is fun, but it's super buggy at launch.

Trò chơi mới đó vui lắm, nhưng lúc mới ra mắt thì **nhiều lỗi**.