Herhangi bir kelime yazın!

"buffeted" in Vietnamese

quật mạnhvùi dập

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó bị tác động dữ dội, nhiều lần bởi gió, sóng hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động 'buffeted by', mô tả bị tác động mạnh bởi gió hoặc khó khăn; mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Examples

The ship was buffeted by strong waves during the storm.

Con tàu đã bị sóng lớn **quật mạnh** trong cơn bão.

The little house was buffeted by the wind all night.

Căn nhà nhỏ bị gió **vùi dập** suốt đêm.

The plane was buffeted by turbulence.

Máy bay đã bị nhiễu loạn không khí **quật mạnh**.

For years, the region has been buffeted by economic crises.

Suốt nhiều năm, vùng này đã bị các khủng hoảng kinh tế **vùi dập**.

She felt buffeted by all the changes happening at work.

Cô ấy cảm thấy mình bị những thay đổi ở nơi làm việc **vùi dập**.

Our tent was buffeted by the wind, but it held up.

Lều của chúng tôi bị gió **quật mạnh**, nhưng vẫn trụ vững.