Herhangi bir kelime yazın!

"buffaloes" in Vietnamese

trâu

Definition

Trâu là loài động vật to lớn, khỏe mạnh, có sừng, họ hàng với bò, thường sống ở châu Á và châu Phi. 'Trâu' ở đây là số nhiều của 'con trâu'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trâu' vừa dùng cho số ít, vừa cho số nhiều; không dùng cho thành phố Buffalo. Thường gặp trong bối cảnh nông nghiệp hoặc sở thú.

Examples

There are many buffaloes in the field.

Có rất nhiều **trâu** ngoài đồng.

Buffaloes give us milk and help farmers.

**Trâu** cho chúng ta sữa và giúp nông dân.

Children watched the buffaloes cross the river.

Bọn trẻ đã xem **trâu** lội qua sông.

In India, buffaloes are an important source of dairy products.

Ở Ấn Độ, **trâu** là nguồn cung cấp sữa quan trọng.

Did you know that African buffaloes can be very dangerous to people?

Bạn có biết **trâu** châu Phi có thể rất nguy hiểm cho con người không?

Every year, thousands of buffaloes migrate across the plains in search of water.

Mỗi năm, hàng ngàn **trâu** di cư qua đồng cỏ để tìm nước.