Herhangi bir kelime yazın!

"budgets" in Vietnamese

ngân sách

Definition

Kế hoạch về số tiền sẽ chi tiêu và thu được trong một khoảng thời gian nhất định. 'Ngân sách' là cách quản lý tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, chính phủ, và tài chính cá nhân. Thường đi kèm động từ như 'lập', 'xem xét', 'cắt giảm'. Không sử dụng thay cho 'quỹ' (số tiền thật).

Examples

Our company has three different budgets for each department.

Công ty chúng tôi có ba **ngân sách** khác nhau cho mỗi phòng ban.

Schools often make budgets at the start of the year.

Các trường thường lập **ngân sách** vào đầu năm.

Families create budgets to help manage their money.

Các gia đình tạo **ngân sách** để quản lý tiền bạc của mình.

We need to review all the department budgets before the meeting.

Chúng ta cần xem lại tất cả các **ngân sách** của phòng ban trước buổi họp.

Tight budgets mean we have to spend carefully this year.

**Ngân sách** khắt khe đồng nghĩa với việc chúng ta phải chi tiêu cẩn thận trong năm nay.

The city council compared several budgets before making a decision.

Hội đồng thành phố đã so sánh một số **ngân sách** trước khi đưa ra quyết định.