Herhangi bir kelime yazın!

"buddhists" in Vietnamese

Phật tử

Definition

Phật tử là những người thực hành và tuân theo giáo lý của đạo Phật.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn ở dạng số nhiều và chỉ những người thực hành đạo Phật. Có thể kết hợp với khu vực hay nhóm cụ thể, như 'Phật tử Thái Lan'. Đừng nhầm với 'Phật tử' dùng cho số ít hoặc tính từ.

Examples

Buddhists celebrate Vesak to honor Buddha's birth.

**Phật tử** tổ chức lễ Vesak để tưởng nhớ ngày sinh của Đức Phật.

Many Buddhists live in Thailand and Sri Lanka.

Nhiều **Phật tử** sống ở Thái Lan và Sri Lanka.

Buddhists often meditate every day.

**Phật tử** thường thiền mỗi ngày.

There are millions of Buddhists around the world with different traditions.

Có hàng triệu **Phật tử** trên khắp thế giới với những truyền thống khác nhau.

Some Buddhists eat vegetarian meals to avoid harming animals.

Một số **Phật tử** ăn chay để tránh làm hại động vật.

My neighbors are Buddhists and invite us to their festivals every year.

Hàng xóm của tôi là **Phật tử** và mỗi năm đều mời chúng tôi đến lễ hội của họ.