Herhangi bir kelime yazın!

"buckwheat" in Vietnamese

kiều mạch

Definition

Một loại cây có hạt nhỏ hình tam giác, dùng làm thực phẩm như bột hoặc cháo. Kiều mạch không liên quan đến lúa mì và hoàn toàn không có gluten.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiều mạch' dùng cả cho cây và hạt, phổ biến trong ẩm thực không chứa gluten và món truyền thống như mì soba hay cháo. Đừng nhầm với lúa mì.

Examples

Buckwheat is a gluten-free grain used in many recipes.

**Kiều mạch** là loại ngũ cốc không chứa gluten được dùng trong nhiều công thức nấu ăn.

People often make pancakes from buckwheat flour.

Mọi người thường làm bánh kếp từ bột **kiều mạch**.

I bought some buckwheat for soup today.

Hôm nay tôi đã mua một ít **kiều mạch** để nấu canh.

Soba noodles are actually made from buckwheat.

Mì soba thật ra được làm từ **kiều mạch**.

Have you ever tried buckwheat porridge for breakfast?

Bạn đã từng thử cháo **kiều mạch** cho bữa sáng chưa?

Some people use buckwheat as a rice substitute in salads.

Một số người dùng **kiều mạch** thay cơm trong các món salad.