Herhangi bir kelime yazın!

"bucktoothed" in Vietnamese

răng vẩu

Definition

Người có răng cửa trên nhô ra phía trước rõ rệt so với các răng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói đùa về người hoặc nhân vật hoạt hình. Dễ gây khó chịu nếu dùng cho người thật nên hãy cẩn thận.

Examples

The rabbit has a bucktoothed smile.

Con thỏ có nụ cười **răng vẩu**.

He is bucktoothed and wears glasses.

Anh ấy **răng vẩu** và đeo kính.

The cartoon mouse is bucktoothed.

Chuột hoạt hình đó **răng vẩu**.

Kids used to call him bucktoothed at school, but he learned to laugh it off.

Bọn trẻ từng gọi cậu ấy là **răng vẩu** ở trường, nhưng sau đó cậu học được cách bỏ qua và cười.

Her bucktoothed grin made everyone smile.

Nụ cười **răng vẩu** của cô ấy làm mọi người đều mỉm cười.

That bucktoothed squirrel in the movie is hilarious.

Con sóc **răng vẩu** trong phim đó rất hài hước.