"buckteeth" in Vietnamese
Definition
Chỉ các răng cửa trên bị nhô ra nhiều hơn bình thường và rất dễ nhận thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, đôi khi bị coi là không lịch sự khi miêu tả ngoại hình ai đó. Hay gặp trong giao tiếp hàng ngày, chuyện cười hoặc hoạt hình. Không phải thuật ngữ y tế.
Examples
The rabbit has buckteeth.
Con thỏ có **răng hô**.
Some people are born with buckteeth.
Một số người sinh ra đã có **răng hô**.
He was shy because of his buckteeth.
Cậu ấy mặc cảm vì **răng hô** của mình.
Kids sometimes tease others for having buckteeth, which isn't kind.
Trẻ em đôi khi trêu chọc bạn khác vì có **răng hô**, điều này không nên.
After braces, her buckteeth didn't show anymore.
Sau khi niềng răng, **răng hô** của cô ấy không còn lộ ra nữa.
Cartoon characters often have exaggerated buckteeth for a funny look.
Nhân vật hoạt hình thường có **răng hô** phóng đại để trông buồn cười hơn.