"buckles" in Vietnamese
Definition
'Khóa' là bộ phận dùng để cài thắt lưng, giày dép. Ngoài ra, nó còn chỉ sự cong hoặc sụp đổ dưới áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khóa' chỉ những chốt cài vật lý. Động từ chỉ vật thể hoặc người yếu đi, gục ngã trước áp lực. Không dùng 'buckles' để nói về việc thắt dây an toàn (phải dùng 'buckles up').
Examples
My shoes have two buckles on each side.
Giày của tôi có hai **khóa** ở mỗi bên.
The bridge buckles in the heat.
Cây cầu này **bị uốn cong** dưới sức nóng.
She always buckles her belt before leaving.
Cô ấy luôn **khóa** thắt lưng trước khi ra ngoài.
His knees buckles when he's nervous on stage.
Đầu gối anh ấy đôi khi **rụng rời** khi đứng trên sân khấu vì hồi hộp.
Sometimes the chair buckles if someone heavy sits on it.
Thỉnh thoảng ghế **bị gãy** nếu có người nặng ngồi lên.
Under all that pressure, even the strongest person buckles sometimes.
Ngay cả người mạnh mẽ nhất đôi khi cũng **gục ngã** dưới áp lực lớn.