Herhangi bir kelime yazın!

"buck up your ideas" in Vietnamese

cố gắng lên và tập trung hơn

Definition

Dùng để nhắc ai đó cần nỗ lực hơn, nghiêm túc và cải thiện thái độ hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là tiếng Anh Anh, rất thân mật, dùng khi muốn ai đó cố gắng hoặc chăm chỉ hơn.

Examples

You need to buck up your ideas and start studying harder.

Bạn cần **cố gắng lên** và học chăm chỉ hơn đấy.

If you don't buck up your ideas, you'll fail the class.

Nếu bạn không **cố gắng lên**, bạn sẽ trượt môn đấy.

The coach told the team to buck up their ideas before the next match.

Huấn luyện viên bảo đội phải **cố gắng lên** trước trận tiếp theo.

"Come on, buck up your ideas or you’ll get left behind!"

"Nào, **cố gắng lên** nếu không sẽ bị bỏ lại đấy!"

It's time to buck up your ideas and show everyone what you can really do.

Đã đến lúc **cố gắng lên** và cho mọi người thấy khả năng của bạn.

Honestly, you really have to buck up your ideas if you want this job.

Thật đấy, bạn phải **cố gắng lên** nếu muốn công việc này.