Herhangi bir kelime yazın!

"brutish" in Vietnamese

tàn bạothô lỗ (như thú vật)

Definition

Chỉ người hoặc vật cư xử tàn nhẫn, bạo lực, thiếu tình người, giống như loài thú hoang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang ý chỉ trích nặng. Có thể gặp trong cụm 'brutish behavior', 'brutish man'; không nghiêm trọng như 'barbaric' nhưng vẫn mạnh về nghĩa tiêu cực.

Examples

The prison guard was known for his brutish actions.

Người lính canh trại giam nổi tiếng vì hành động **tàn bạo** của mình.

His tone was cold and brutish.

Giọng anh ấy lạnh lùng và **tàn bạo**.

People were afraid of the brutish dog in the yard.

Mọi người đều sợ con chó **tàn bạo** ngoài sân.

His brutish manners made everyone uncomfortable at dinner.

Cách cư xử **thô lỗ** của anh ấy khiến mọi người khó chịu khi ăn tối.

Despite his brutish appearance, he was actually quite gentle.

Dù có vẻ ngoài **tàn bạo**, anh ta thực ra rất hiền lành.

The movie's villain was portrayed as a brutish thug with no mercy.

Tên ác nhân trong phim được miêu tả là một tên côn đồ **tàn bạo** không chút thương xót.