Herhangi bir kelime yazın!

"brutalized" in Vietnamese

hành hạ tàn bạotrở nên tàn nhẫn (do bạo lực)

Definition

Đối xử cực kỳ tàn bạo với ai đó, hoặc làm ai đó trở nên vô cảm, tàn nhẫn vì bị bạo lực lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng khi nói đến nạn nhân bị bạo lực nặng nề trong thời gian dài ('brutalized by war', 'brutalized by abuse'). Hay gặp trong báo chí, pháp lý.

Examples

The prisoners were brutalized by their captors.

Các tù nhân đã bị cai ngục **hành hạ tàn bạo**.

She felt brutalized after years of abuse.

Sau nhiều năm bị lạm dụng, cô cảm thấy mình đã bị **hành hạ tàn bạo**.

The dog had been brutalized by its previous owner.

Con chó đã bị chủ cũ **hành hạ tàn bạo**.

Years of conflict had brutalized the entire community.

Nhiều năm xung đột đã khiến cả cộng đồng trở nên **vô cảm**.

The movie shows how people can become brutalized by war.

Bộ phim cho thấy con người có thể **trở nên tàn nhẫn** vì chiến tranh như thế nào.

He was so brutalized by his experience that he struggled to trust anyone.

Trải nghiệm đó đã khiến anh ấy **trở nên vô cảm** đến mức khó tin tưởng ai.