"brusque" in Vietnamese
Definition
Người cộc lốc là người nói hoặc hành động ngắn gọn, thẳng thắn nhưng thường thiếu lịch sự, dễ gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả; đi với 'reply', 'tone', 'manner'. Mang nghĩa tiêu cực, khác với 'blunt'.
Examples
His brusque answer surprised everyone.
Câu trả lời **cộc lốc** của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
She gave a brusque nod and left the room.
Cô ấy gật đầu **cộc lốc** rồi rời khỏi phòng.
The manager’s brusque manner upset the staff.
Cách cư xử **cộc lốc** của quản lý khiến nhân viên khó chịu.
I didn’t mean to sound brusque—I was just in a hurry.
Tôi không cố ý nói nghe **cộc lốc**—chỉ là tôi đang vội thôi.
Customers complained about the server’s brusque attitude.
Khách hàng phàn nàn về thái độ **cộc lốc** của nhân viên phục vụ.
He can be a bit brusque, but he means well.
Anh ấy có thể hơi **cộc lốc**, nhưng là người tốt.