Herhangi bir kelime yazın!

"brunettes" in Vietnamese

phụ nữ tóc nâucô gái tóc nâu

Definition

'Brunettes' dùng để chỉ những phụ nữ hoặc cô gái có tóc màu nâu hoặc nâu đậm. Từ này liên quan đến màu tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brunette' chủ yếu dùng cho nữ giới, không dùng cho nam. Thường dùng trong mô tả ngoại hình như 'brunette hair', 'the brunettes in the group'. Chỉ dành cho tóc nâu/vàng nâu, không dùng cho tóc đen.

Examples

There are three brunettes in my class.

Lớp tôi có ba **cô gái tóc nâu**.

Both brunettes and blondes can have blue eyes.

Cả **phụ nữ tóc nâu** và tóc vàng đều có thể có mắt xanh.

Many actresses in the movie are brunettes.

Nhiều nữ diễn viên trong bộ phim là **phụ nữ tóc nâu**.

The two brunettes at the party were sisters.

Hai **cô gái tóc nâu** ở bữa tiệc là chị em.

I've always thought brunettes look great in red.

Tôi luôn nghĩ **phụ nữ tóc nâu** rất nổi bật khi mặc màu đỏ.

All the brunettes decided to sit together.

Tất cả **phụ nữ tóc nâu** đều quyết định ngồi chung với nhau.