Herhangi bir kelime yazın!

"bruins" in Vietnamese

Bruins (đội thể thao)gấu nâu (động vật)

Definition

"Bruins" thường chỉ đội khúc côn cầu Boston Bruins, nhưng về mặt từ điển cũng là từ chỉ những con gấu nâu lớn. Trong đời sống hàng ngày, chủ yếu gặp trong ngữ cảnh thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đội thể thao phổ biến nhất, nên khi nói về 'Bruins', thường nghĩ tới đội Boston Bruins. Nếu chỉ gấu nâu thì dùng chủ yếu trong sách vở, ít thấy trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The Boston Bruins won the game last night.

Đội **Bruins** Boston đã thắng trận tối qua.

Bruins are large brown bears.

**Bruins** là những con gấu nâu lớn.

Many fans wear Bruins jerseys at the stadium.

Nhiều cổ động viên mặc áo **Bruins** tại sân vận động.

I grew up watching the Bruins with my father every winter.

Tôi đã lớn lên cùng cha xem **Bruins** mỗi mùa đông.

Did you see the Bruins' comeback in the third period?

Bạn có thấy màn lội ngược dòng của **Bruins** ở hiệp ba không?

Some universities also call their teams the Bruins.

Một số trường đại học cũng gọi đội của họ là **Bruins**.