"brr" in Vietnamese
brr
Definition
Từ cảm thán dùng khi cảm thấy rất lạnh, bắt chước âm thanh run rẩy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói hoặc cách nói đùa, không dùng trong tình huống trang trọng. Thường đặt đầu câu hoặc nói riêng lẻ.
Examples
Brr, it's so cold today!
**Brr**, hôm nay lạnh quá!
I opened the window and said, 'Brr!'
Tôi mở cửa sổ ra và nói: '**Brr**!'
Brr. My hands are freezing.
**Brr**. Tay tôi lạnh cóng luôn.
Stepping outside in that wind, I just had to go, 'Brr!'
Bước ra ngoài trước gió lạnh đó, tôi không kìm được mà bật ra '**Brr**!'
Brr! Next time, I'm wearing a heavier coat.
**Brr**! Lần sau tôi sẽ mặc áo khoác dày hơn.
She laughed and said, 'Brr, you really hate the cold, huh?'
Cô ấy cười bảo: '**Brr**, cậu ghét lạnh thật đấy nhỉ?'