"brownstones" in Vietnamese
Definition
Nhà brownstone là kiểu nhà cao, hẹp, làm từ đá sa thạch màu đỏ nâu, thường thấy ở các khu đô thị cũ, đặc biệt là tại thành phố New York.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà brownstone' chỉ dùng cho kiểu nhà đặc trưng của vùng đông bắc Mỹ, chủ yếu là New York, không phải bất kỳ ngôi nhà màu nâu nào.
Examples
Many brownstones are over 100 years old.
Nhiều **nhà brownstone** đã hơn 100 năm tuổi.
We walked down a street lined with beautiful brownstones.
Chúng tôi đi bộ trên con phố có hàng dài **nhà brownstone** đẹp.
She lives in one of the old brownstones in Brooklyn.
Cô ấy sống trong một trong những **nhà brownstone** cũ ở Brooklyn.
Renting a brownstone in Manhattan is really expensive these days.
Thuê một **nhà brownstone** ở Manhattan bây giờ rất đắt.
Those classic TV shows always show people living in New York brownstones.
Các chương trình truyền hình kinh điển đó luôn cho thấy mọi người sống trong **nhà brownstone** ở New York.
They renovated the brownstones and turned them into modern apartments.
Họ đã cải tạo các **nhà brownstone** và biến chúng thành căn hộ hiện đại.