"brownish" in Vietnamese
Definition
Chỉ màu sắc giống như màu nâu nhưng không hoàn toàn là màu nâu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hơi nâu’ thường dùng trong hội thoại thân mật để nói về màu sắc của đồ vật, thiên nhiên, hoặc ngoại hình. Thường kết hợp với danh từ: 'tóc hơi nâu', 'vết bẩn hơi nâu'.
Examples
The dog has brownish fur.
Lông của con chó có màu **hơi nâu**.
Her eyes are a brownish color.
Mắt cô ấy có màu **hơi nâu**.
The leaves turned brownish in autumn.
Lá chuyển sang màu **hơi nâu** vào mùa thu.
Is your sweater supposed to be gray, or is it just a little brownish from washing?
Áo len của bạn vốn dĩ màu xám hay là màu **hơi nâu** từ khi giặt vậy?
The paint dried to a strange brownish shade.
Sơn khi khô chuyển sang một sắc thái **hơi nâu** lạ.
My white shoes have turned brownish after walking in the muddy park.
Giày trắng của tôi đã chuyển sang màu **hơi nâu** sau khi đi bộ trong công viên đầy bùn.